Metacognition
Strategy: Thay câu hỏi mình có hiểu không bằng bài kiểm tra thật: gấp tài liệu lại và giải thích thành lời cho tới khi kẹt.
Metacognition là nhận thức về chính nhận thức. Nhà tâm lý học John Flavell đặt ra thuật ngữ này vào giữa thập niên 1970 khi nghiên cứu trí nhớ ở trẻ em, và tách nó thành hai phần vẫn được dùng tới nay. Phần thứ nhất là tri thức siêu nhận thức: hiểu biết về cách tư duy của mình vận hành, mình mạnh yếu ở đâu, chiến lược nào hợp với loại bài toán nào. Phần thứ hai là điều phối siêu nhận thức: theo dõi tiến trình khi đang làm và điều chỉnh giữa chừng.
Điểm cốt lõi khiến chủ đề này khó là cảm giác hiểu không đáng tin. Trong nghiên cứu về phán đoán học tập, người học liên tục đánh giá sai mức nắm bài của mình, và sai theo hướng có quy luật: những phương pháp tạo cảm giác trôi chảy như đọc lại nhiều lần hay tô đậm sách cho điểm tự tin cao nhưng kết quả kiểm tra kém, trong khi các phương pháp gây khó khăn có chủ đích như tự kiểm tra và giãn cách ôn tập lại cho cảm giác chật vật nhưng kết quả tốt hơn nhiều. Nói cách khác, tín hiệu mà bộ não dùng để kết luận đã hiểu chính là sự trôi chảy trong xử lý, và sự trôi chảy đó dễ bị làm giả.
Điều này biến metacognition từ một khái niệm trừu tượng thành kỹ năng có thể luyện. Cách luyện là thay tín hiệu chủ quan bằng tín hiệu khách quan. Thay vì hỏi mình đã hiểu chưa, hãy tự kiểm tra khi không có tài liệu trước mặt. Thay vì tin vào cảm giác quen thuộc, hãy giải thích lại toàn bộ chuỗi lập luận thành lời và ghi nhận đúng chỗ mình kẹt. Thay vì nhớ lại mình đã dự đoán gì, hãy viết dự đoán ra trước rồi đối chiếu sau — bởi trí nhớ về niềm tin cũ bị bóp méo bởi kết quả đã biết.
Trong công việc chuyên môn, siêu nhận thức thể hiện ở thói quen rất cụ thể: ghi lại lý do quyết định ngay tại thời điểm quyết định, để sau này đánh giá được quy trình chứ không chỉ kết quả; và phân biệt rõ ba tầng quan sát, giả thuyết và nhân quả khi trình bày phân tích.
Metacognition là nền của nhóm khái niệm cùng tầng. Thiếu nó sinh ra dunning-kruger-effect, khi năng lực yếu ở một lĩnh vực cũng làm hỏng luôn khả năng nhận ra mình yếu. Nó là công cụ phá vỡ illusion-of-explanatory-depth, ảo tưởng hiểu sâu vốn chỉ tan khi bị buộc giải thích chi tiết. Nó cũng chữa một phần curse-of-knowledge, giúp người đã biết hình dung lại trạng thái của người chưa biết. Và về cơ chế, nó chính là việc dùng hệ thống chậm để giám sát hệ thống nhanh trong dual-process-theory.