Sunk cost fallacy
Strategy: Tách quyết định thành hai câu hỏi riêng biệt: "Tôi đã bỏ ra bao nhiêu" và "Từ đây, lựa chọn nào tốt nhất cho tương lai" — chỉ câu hỏi thứ hai được phép quyết định bước tiếp theo.
Sunk cost fallacy là xu hướng tiếp tục theo đuổi một quyết định — dự án, mối quan hệ, khoản đầu tư — chỉ vì đã bỏ ra quá nhiều thời gian, tiền bạc hoặc công sức vào đó, dù mọi bằng chứng hiện tại đều cho thấy nên dừng lại. Về mặt kinh tế học cổ điển, chi phí đã bỏ ra (sunk cost) là “nước đã đổ đi”, không thể thu hồi và do đó không nên xuất hiện trong bất kỳ tính toán nào cho tương lai — quyết định hợp lý chỉ nên dựa trên chi phí và lợi ích còn ở phía trước. Nhưng não bộ con người không vận hành theo logic kế toán thuần túy: bỏ cuộc giữa chừng tạo cảm giác như toàn bộ phần đã đầu tư “mất trắng”, trong khi tiếp tục ít nhất vẫn giữ được ảo tưởng công sức trước đó chưa vô nghĩa.
Nhà tâm lý học Hal Arkes và Catherine Blumer là người đặt nền móng cho nghiên cứu này trong bài “The Psychology of Sunk Cost” (1985). Trong một thí nghiệm, họ cho người tham gia tưởng tượng đã lỡ mua vé trượt tuyết không hoàn tiền ở Michigan giá 100 đô, sau đó phát hiện một chuyến trượt tuyết khác ở Wisconsin hấp dẫn hơn hẳn chỉ giá 50 đô — nhưng hai chuyến trùng ngày nên chỉ đi được một. Phần lớn người tham gia vẫn chọn chuyến Michigan kém hấp dẫn hơn, đơn giản vì đã trót trả nhiều tiền hơn cho nó. Hiện tượng này còn được gọi là “hiệu ứng Concorde” — đặt theo tên dự án máy bay siêu thanh Concorde mà chính phủ Anh và Pháp vẫn tiếp tục rót ngân sách suốt nhiều năm dù các báo cáo kinh tế nội bộ đã chỉ rõ dự án không bao giờ có lãi, chỉ vì đã đầu tư quá nhiều để có thể dừng.
Trong sản phẩm và đầu tư cá nhân, sunk cost fallacy xuất hiện dày đặc. Một nhà đầu tư giữ khư khư cổ phiếu đang lỗ 40% vì “đã mua ở giá cao, bán ra bây giờ là lỗ thật” — trong khi quyết định đúng đắn nên hỏi “nếu chưa từng sở hữu cổ phiếu này, mình có mua nó ở mức giá hiện tại không?”. Một đội sản phẩm tiếp tục rót thêm quý phát triển cho một tính năng đã tốn sáu tháng công sức nhưng dữ liệu người dùng cho thấy không ai dùng, chỉ vì “đã đi được nửa đường rồi, dừng lại phí quá”.
Sunk cost fallacy có quan hệ mật thiết với loss-aversion — nỗi đau của việc “mất trắng” phần đã đầu tư luôn nặng hơn phần lý trí đánh giá tương lai. Trong môi trường tổ chức, nó dễ leo thang thành escalation-of-commitment khi người ra quyết định còn thêm động cơ bảo vệ danh dự cá nhân. Trên thị trường tài chính, nó biểu hiện cụ thể qua disposition-effect — giữ cổ phiếu lỗ quá lâu — và thường cộng hưởng với status-quo-bias, khiến việc “không làm gì” luôn có vẻ an toàn hơn việc chủ động cắt lỗ.