Nudge Theory
Strategy: Trước khi thêm quy tắc bắt buộc, thử câu hỏi: có cách nào sắp xếp lại lựa chọn để hành vi tốt trở thành đường ít lực cản nhất không?
Nudge theory là lý thuyết thiết kế “kiến trúc lựa chọn” (choice architecture) — cách sắp xếp, trình bày và mặc định hóa các phương án — để dẫn dắt hành vi con người theo hướng tốt hơn cho chính họ, mà không cấm bất kỳ lựa chọn nào và không thay đổi đáng kể lợi ích kinh tế của các lựa chọn đó. Theo định nghĩa gốc, một can thiệp chỉ được tính là “nudge” nếu người ta có thể dễ dàng và ít tốn kém để không làm theo.
Khái niệm được kinh tế gia Richard Thaler (Đại học Chicago, giải Nobel Kinh tế 2017) và luật gia Cass Sunstein (Harvard) trình bày trong cuốn sách “Nudge: Improving Decisions about Health, Wealth, and Happiness” xuất bản năm 2008, dựa trên nền tảng nghiên cứu về thiên lệch nhận thức của Daniel Kahneman và Amos Tversky. Thaler và Sunstein gọi triết lý đứng sau nudge là “chủ nghĩa gia trưởng tự do” (libertarian paternalism) — vừa tôn trọng quyền tự do lựa chọn tuyệt đối, vừa thừa nhận rằng cách trình bày lựa chọn không bao giờ trung lập, nên tốt hơn nên thiết kế nó có chủ đích thay vì để ngẫu nhiên.
Trong fintech, nudge theory được ứng dụng rộng rãi: một app tiết kiệm gợi ý “làm tròn mỗi giao dịch lên số nguyên gần nhất và chuyển phần lẻ vào tài khoản tiết kiệm” là nudge — không ép ai tiết kiệm, chỉ làm cho việc tiết kiệm trở thành đường ít lực cản nhất. Tương tự, hiển thị số dư hưu trí dự kiến ở tuổi 60 ngay trên trang chủ ứng dụng đầu tư (thay vì phải bấm vào mục cài đặt để xem) là một nudge nhắc nhở nhẹ nhàng, không thay đổi bất kỳ điều khoản hợp đồng nào.
Nudge theory và default-effect gần như không tách rời — default là công cụ nudge phổ biến và mạnh nhất trong bộ công cụ choice architecture. Nudge cũng vận hành trên nền tảng của status-quo-bias (con người có xu hướng giữ nguyên hiện trạng) và dual-process-theory (hầu hết nudge nhắm vào hệ thống tư duy nhanh, trực giác thay vì cố thuyết phục hệ thống tư duy chậm, có ý thức).