Anthropomorphism
Strategy: Khi đánh giá quyết định của một hệ thống tự động hay AI, tách riêng phần 'nó chọn' ra khỏi cơ chế thật (luật, trọng số) để không tin tưởng hoặc đổ lỗi quá tay.
Anthropomorphism là việc gán đặc điểm của con người — ý định, cảm xúc, tính cách — cho những thứ không phải con người: động vật, đồ vật, thời tiết, thương hiệu, hay gần đây nhất là AI. Từ này ghép từ tiếng Hy Lạp anthropos (con người) và morphe (hình dạng), nhưng bản năng gán nhân tính này già hơn ngôn ngữ học rất nhiều — thần thoại cổ đại nào cũng đầy rẫy các vị thần mang hình dáng và tính khí con người.
Nhà tâm lý học Nicholas Epley đưa ra một lời giải thích được trích dẫn nhiều: con người anthropomorphize mạnh nhất khi ba điều kiện cùng xảy ra. Một, ta biết rất nhiều về con người và rất ít về đối tượng kia, nên mặc định dùng “khuôn mẫu người” để lấp khoảng trống hiểu biết. Hai, ta đang cần kết nối xã hội — người cô đơn có xu hướng gán tính cách cho thú cưng hoặc đồ vật nhiều hơn. Ba, ta cần một lời giải thích cho hành vi khó đoán — nói “con xe này ghét khởi động lúc trời lạnh” dễ chịu hơn nhiều so với việc hiểu cơ chế piston và nhiệt độ dầu.
Ngành sản phẩm số khai thác bản năng này rất có chủ đích. Chatbot ngân hàng hay trợ lý ảo được đặt tên riêng, có avatar, xưng “tôi”, và dùng câu xin lỗi kiểu người (“Xin lỗi, tôi chưa hiểu ý bạn”) — tất cả khiến người dùng tin tưởng hơn và dễ tha thứ lỗi hệ thống hơn, một đòn bẩy thiết kế nằm ở lằn ranh giữa thân thiện và thao túng nhẹ. Người dùng đặt tên cho máy hút bụi Roomba của mình và thấy buồn khi nó “chết” là một biểu hiện vô hại của cùng cơ chế; nhưng khi một app đầu tư robo-advisor xưng “tôi tin bạn nên…” bằng giọng điệu gần gũi, ranh giới giữa hỗ trợ và dẫn dắt cảm xúc trở nên mờ hơn nhiều.
Gốc rễ tri giác của anthropomorphism nằm gần pareidolia — bản năng nhìn thấy khuôn mặt trong ổ cắm điện hay đám mây — bộ não vốn được huấn luyện để phát hiện gương mặt và ý định cực nhanh, kể cả khi chẳng có gì ở đó. Nó cũng liên quan đến essentialism, niềm tin rằng một vật có “bản chất” ẩn giấu bên trong quyết định hành vi của nó, và illusion-of-control, vì tin một cỗ máy có ý định giống người dễ khiến ta nghĩ mình có thể “thuyết phục” hay điều khiển nó tốt hơn thực tế.