🔥 the unseen

Map 3 — Thinking · mental-models, theory

Via Negativa

Strategy: Trước khi đề xuất thêm một tính năng, quy trình hay chỉ số, liệt kê ba thứ có thể bỏ đi và ước lượng tác động của việc bỏ chúng.

Via negativa là cách tiếp cận định nghĩa hoặc cải thiện một thứ thông qua việc nói cái nó không phải, hoặc gỡ bỏ cái đang cản trở, thay vì bổ sung. Cụm từ có gốc trong thần học phủ định thời trung cổ, nơi người ta lập luận rằng cái tuyệt đối chỉ có thể được tiếp cận bằng cách loại trừ dần những mô tả sai. Nassim Taleb đưa khái niệm sang lĩnh vực ra quyết định trong cuốn Antifragile năm 2012, với luận điểm gọn: tri thức phủ định bền vững hơn tri thức khẳng định.

Lập luận nền tảng là bất đối xứng nhận thức. Để biết chắc thứ gì đó có ích, ta cần một mô hình nhân quả đầy đủ về hệ thống — điều hiếm khi có. Để biết thứ gì đó có hại, thường chỉ cần một quan sát đủ mạnh. Vì vậy các kết luận dạng loại bỏ có tuổi thọ dài hơn: khuyến cáo bỏ thuốc lá đứng vững hàng chục năm, trong khi danh sách thực phẩm bổ sung được khuyên dùng thay đổi gần như mỗi thập kỷ. Cùng logic, việc gỡ một khoản nợ xấu ra khỏi danh mục có tác động chắc chắn hơn việc thêm một khoản đầu tư được kỳ vọng sinh lời.

Điểm mạnh thứ hai là tính tương thích với hệ thống phức tạp. Thêm một thành phần vào hệ thống nhiều tương tác tạo ra tác dụng phụ khó dự báo; bỏ một thành phần thì thu hẹp không gian trạng thái và thường giảm rủi ro đuôi. Đây là chỗ via negativa gặp antifragility: một hệ thống ít bộ phận thừa chịu được cú sốc tốt hơn.

Cách áp dụng trong công việc sản phẩm có thể viết thành ba bước. Một, lập danh sách những thứ đang chắc chắn gây hại — bước thừa trong luồng, thông báo không ai đọc, chỉ số bị lạm dụng, phụ thuộc kỹ thuật không còn cần. Hai, ước lượng tác động của việc gỡ từng thứ, dùng cùng thang đo với tác động của việc thêm mới. Ba, ưu tiên các phép gỡ có tác động cao và rủi ro đảo ngược thấp. Trong một luồng chuyển tiền, bỏ một màn hình xác nhận thừa thường nâng tỷ lệ hoàn tất nhiều hơn bất kỳ tính năng mới nào, và tốn ít công hơn hẳn.

Có một ranh giới quan trọng cần giữ. Via negativa không phải giấy phép cắt bừa: chestertons-fence nhắc rằng chỉ nên gỡ một thứ sau khi hiểu vì sao nó tồn tại. Về mặt tư duy, nó là họ hàng gần của inversion — thay vì hỏi làm sao để thành công, hỏi điều gì chắc chắn dẫn tới thất bại rồi tránh nó. Và nó chia sẻ tinh thần với occams-razor ở chỗ ưu tiên lời giải ít bộ phận hơn, không phải vì đơn giản là đẹp mà vì mỗi bộ phận thêm vào là một chỗ có thể hỏng.

Connected flames

References