🔥 the unseen

Map 2 — Belief · social

Streisand Effect

Strategy: Trước khi gửi yêu cầu gỡ bỏ một nội dung tiêu cực nhưng ít người biết đến, cân nhắc liệu phản hồi công khai, điềm tĩnh có rủi ro thấp hơn việc dùng biện pháp pháp lý ồn ào.

Streisand effect là hiện tượng một nỗ lực che giấu, xóa bỏ hoặc kiểm duyệt thông tin trên mạng vô tình khiến thông tin đó được chú ý và lan truyền rộng hơn nhiều so với khi không có bất kỳ hành động can thiệp nào. Chính hành động cố che giấu lại trở thành tin tức, thu hút một lượng công chúng đông đảo hơn hẳn nhóm ban đầu từng biết tới thông tin gốc.

Thuật ngữ do Mike Masnick, người sáng lập trang Techdirt, đặt ra năm 2005 sau một vụ việc liên quan tới nữ diễn viên kiêm ca sĩ Barbra Streisand. Năm 2003, một dự án nhiếp ảnh tài liệu hóa hiện tượng xói mòn bờ biển California đăng tải 12.000 bức ảnh chụp từ trên không, trong đó có một bức vô tình chụp được biệt thự của Streisand tại Malibu. Streisand kiện nhiếp ảnh gia và trang lưu trữ ảnh với yêu cầu bồi thường 50 triệu đô la vì xâm phạm quyền riêng tư, đòi gỡ bức ảnh đó khỏi bộ sưu tập công khai. Trước vụ kiện, bức ảnh chỉ được tải xuống 6 lần — hai trong số đó là luật sư của chính Streisand. Sau khi vụ kiện được truyền thông đưa tin rộng rãi, hơn 420.000 người đã truy cập trang web trong tháng sau đó để xem chính bức ảnh mà bà muốn giấu đi, và vụ kiện cuối cùng bị tòa bác bỏ.

Hiện tượng này lặp lại nhiều lần trong thời đại mạng xã hội, đặc biệt với các tổ chức tài chính và doanh nghiệp. Một ngân hàng gửi thư yêu cầu gỡ bài đánh giá tiêu cực hoặc video khiếu nại của khách hàng trên mạng xã hội — thay vì giải quyết trực tiếp — có nguy cơ khiến nội dung đó được chia sẻ lại kèm bình luận “họ đang cố bịt miệng khách hàng”, biến một khiếu nại đơn lẻ ít người biết thành một cuộc khủng hoảng truyền thông có phạm vi rộng hơn hẳn ban đầu. Đội ngũ truyền thông và pháp chế trong lĩnh vực dịch vụ tài chính vì vậy cần cân nhắc kỹ giữa quyền bảo vệ danh tiếng hợp pháp và nguy cơ khuếch đại chính thông tin muốn kiểm soát.

Streisand effect có quan hệ gần với reactance — phản ứng tâm lý chống đối khi cảm thấy quyền tự do tiếp cận thông tin bị đe dọa, khiến người ta càng muốn tìm hiểu thứ bị cấm đoán hơn. Nó cũng liên quan tới bandwagon-effect, khi sự chú ý ban đầu do vụ kiện hay yêu cầu gỡ bỏ tạo ra kéo theo hiệu ứng lan truyền số đông, và third-person-effect, khi các bên liên quan đánh giá thấp mức độ công chúng sẽ bị ảnh hưởng bởi chính hành động kiểm duyệt của họ.

Connected flames

References