Recency illusion
Strategy: Trước khi khẳng định "dạo này mới thấy X", thử tra cứu nhanh gốc gác của X — nhiều thứ tưởng mới hoá ra đã tồn tại hàng chục năm, chỉ là mình mới để ý.
Recency illusion là niềm tin sai rằng một điều gì đó — thường là cách dùng từ, cấu trúc ngôn ngữ, hay một xu hướng văn hoá — mới xuất hiện gần đây, chỉ vì bản thân người quan sát mới để ý tới nó lần đầu. Não bộ nhầm lẫn giữa “thời điểm mình nhận ra một hiện tượng” với “thời điểm hiện tượng đó thực sự bắt đầu tồn tại”, và vì kinh nghiệm cá nhân luôn có giới hạn, sai lầm này gần như không thể tránh khỏi nếu không chủ động kiểm chứng.
Thuật ngữ do nhà ngôn ngữ học Arnold Zwicky (Đại học Stanford) đặt ra năm 2005 trên blog cá nhân, sau khi quan sát nhiều độc giả phàn nàn về một cách dùng từ tiếng Anh mà họ cho là “mới toanh”, trong khi giới nghiên cứu ngôn ngữ chỉ ra cách dùng đó đã xuất hiện trong văn bản từ hàng chục, thậm chí hàng trăm năm trước. Zwicky cũng đặt tên cho một hiện tượng “anh em song sinh” của nó là frequency illusion (hay Baader-Meinhof phenomenon) — cảm giác một từ hay khái niệm xuất hiện dày đặc hơn hẳn ngay sau khi mới học nó lần đầu. Hai hiện tượng này thường đi liền nhau: việc mới nhận ra một điều gì đó dễ khiến ta tưởng nó “vừa mới xuất hiện” (recency), rồi sau đó lại tưởng nó “đang bùng nổ khắp nơi” (frequency), dù bản chất chỉ là bộ lọc chú ý của chính mình vừa được kích hoạt.
Ví dụ quen thuộc nhất là chuyện thế hệ đi trước hay than phiền giới trẻ “chế” ra một từ lóng mới, trong khi từ đó thực chất đã xuất hiện từ nhiều thế hệ trước — chỉ là thế hệ trước không ở trong môi trường nghe thấy nó thường xuyên. Trong sản phẩm số, người dùng hay tưởng một tính năng “vừa ra mắt tuần này” thực ra đã có sẵn từ lâu nhưng nằm ẩn trong menu, họ chỉ mới chú ý sau khi nhận được thông báo đẩy nhắc tới nó. Trong đầu tư, người mới tham gia thị trường thường coi một chiến lược hay loại tài sản là “trend hoàn toàn mới” dù nó đã trải qua nhiều chu kỳ tăng giảm trước đó — sự thiếu kinh nghiệm lịch sử cá nhân bị hiểu nhầm thành bằng chứng về tính mới mẻ khách quan của hiện tượng.
Recency illusion là anh em song sinh trực tiếp của frequency-illusion, và cả hai đều dựa trên cơ chế selective-perception — bộ lọc chú ý quyết định điều gì “nổi bật” trong dòng thông tin hằng ngày. Nó cũng gần với availability-heuristic: mức độ “dễ nhớ lại gần đây” của một điều gì đó bị hiểu nhầm thành bằng chứng về bản chất thật của chính điều đó, dù hai thứ hoàn toàn không liên quan.