🔥 the unseen

Map 2 — Belief · bias

Pro-innovation bias

Strategy: Trước khi build một tính năng "đột phá", phỏng vấn ít nhất 8-10 người dùng hiện tại để kiểm tra vấn đề họ thật sự gặp có khớp với innovation không — tránh xây giải pháp đi tìm vấn đề.

Pro-innovation bias là niềm tin rằng một cải tiến/công nghệ mới nên được toàn bộ người dùng chấp nhận ngay lập tức, và những ai chưa áp dụng chỉ đơn giản là “chưa hiểu” hoặc “chưa bắt kịp” — thay vì cân nhắc khả năng cải tiến đó thật sự không phù hợp với một phần người dùng. Thuật ngữ được nhà xã hội học Everett Rogers đặt ra trong cuốn “Diffusion of Innovations” (1962), tác phẩm nền tảng cho toàn bộ lý thuyết khuếch tán đổi mới và mô hình đường cong “early adopter — early majority — late majority — laggard” quen thuộc trong ngành sản phẩm.

Rogers chỉ ra rằng chính những người và tổ chức đóng vai trò truyền bá đổi mới (product evangelist, R&D team) là nhóm dễ mắc pro-innovation bias nhất — một phần vì lý do chọn mẫu: người có xu hướng ủng hộ cái mới thường tự nguyện tham gia vào việc phát triển/quảng bá nó, khiến các cuộc thảo luận nội bộ bị chi phối bởi tiếng nói lạc quan, ít khi có phản biện đủ mạnh từ góc nhìn người dùng bảo thủ hơn. Đầu tư đã bỏ ra cho R&D cũng tạo động lực tâm lý muốn tin rằng sản phẩm sẽ thành công phổ quát, một hiệu ứng gần với sunk cost.

Ví dụ điển hình trong fintech: một đội sản phẩm tin rằng “ngân hàng hội thoại” qua chatbot AI sẽ dần thay thế hoàn toàn các luồng giao dịch truyền thống, nên dồn lực phát triển và thu hẹp đầu tư vào các kênh cũ — bỏ qua thực tế rằng một bộ phận người dùng lớn tuổi hoặc ít tin tưởng công nghệ mới vẫn cần và sẽ tiếp tục cần luồng truyền thống trong nhiều năm tới. Kết quả có thể là tỷ lệ rời bỏ tăng ở đúng nhóm khách hàng trung thành nhất, trong khi tính năng mới chưa đạt đủ khối lượng người dùng để bù đắp.

Pro-innovation bias soi gương trực diện với status-quo-bias — thiên kiến nằm ở phía người dùng khiến họ chống lại cái mới, trong khi pro-innovation bias nằm ở phía người xây dựng khiến họ đánh giá thấp lực cản đó. Nó thường được khuếch đại bởi bandwagon-effect trong nội bộ tổ chức: một khi vài tiếng nói có ảnh hưởng ủng hộ ý tưởng, sự đồng thuận lan nhanh mà thiếu kiểm chứng độc lập. Và nó thường đi cùng not-invented-here — thiên kiến tổ chức khác khiến đội ngũ hạ thấp giá trị giải pháp có sẵn từ bên ngoài, càng củng cố niềm tin rằng giải pháp “tự chế” của mình vượt trội và xứng đáng được mọi người áp dụng.

Connected flames

References