🔥 the unseen

Map 2 — Belief · mental-models

Law of narrative gravity

Strategy: Trước khi tin một câu chuyện nghe rất "khớp" về ai đó hay một công ty, thử đảo ngược: nếu chủ thể là người/phe khác, cùng một sự kiện có được kể theo hướng khác không?

Law of narrative gravity mượn hình ảnh lực hấp dẫn của Newton để mô tả cách các câu chuyện (narrative) vận hành trong truyền thông và nhận thức đám đông: một câu chuyện càng được nhiều người chấp nhận — càng “có khối lượng” — thì lực hút của nó lên cách người ta diễn giải sự kiện mới càng mạnh. Hệ quả là bản thân sự kiện không còn quyết định câu chuyện được kể; ngược lại, câu chuyện đã tồn tại từ trước quyết định sự kiện đó sẽ được đọc theo hướng nào.

Thuật ngữ này không đến từ giới học thuật mà từ Aaron Zamost, cựu nhân viên Square/Google, trong một bài viết trên Backchannel (đăng lại từ Wired) năm 2017. Ông chỉ ra một ví dụ đáng chú ý: cuối năm 2015, khi vài quỹ đầu tư hạ định giá cổ phần họ nắm ở Dropbox và Snapchat, tin này lập tức được gắn vào câu chuyện đang thịnh hành lúc đó — “bong bóng công nghệ sắp vỡ” — và tạo ra khoảng 160 bài báo. Một tháng sau, khi chính những quỹ đó nâng định giá trở lại, gần như không ai đưa tin: chỉ 5 bài. Cùng một loại sự kiện (điều chỉnh định giá theo hai chiều), nhưng chỉ chiều nào khớp với câu chuyện sẵn có mới được khuếch đại. Zamost còn dẫn ví dụ Uber bị quy kết “trục lợi” khi tắt tăng giá surge tại sân bay JFK trong lúc biểu tình, còn Lyft làm y hệt mà không bị chỉ trích — vì Uber đã sẵn mang narrative tiêu cực, còn Lyft thì chưa. Ông ví hiện tượng này gần với confirmation bias, chỉ khác là nó vận hành ở quy mô tập thể (đám đông, tòa soạn) chứ không phải niềm tin của một cá nhân.

Hiện tượng này len vào đời sống hằng ngày nhiều hơn ta tưởng. Một mã cổ phiếu đã mang tiếng “sắp sập” khiến mọi báo cáo tài chính trung tính đều bị nhà đầu tư đọc theo hướng xấu, trong khi tin tốt bị bỏ qua hoặc nghi ngờ. Trên mạng xã hội, một người nổi tiếng từng bị gắn mác tiêu cực thì hành động tử tế sau đó cũng dễ bị diễn giải là “diễn”, trong khi ở người có hình ảnh tích cực, sai lầm tương tự lại dễ được bỏ qua. Trong đầu tư cá nhân, nhiều người ra quyết định dựa trên “câu chuyện” đang lan truyền về một tài sản (một đồng coin, một ngành) hơn là dựa trên số liệu thực tế của chính tài sản đó.

Law of narrative gravity gắn chặt với confirmation-bias — cùng cơ chế chọn lọc thông tin ủng hộ niềm tin sẵn có, chỉ khác quy mô cá nhân hay tập thể — và với bandwagon-effect, vì câu chuyện càng nhiều người tin theo càng có “khối lượng” lớn, đúng nghĩa đen của từ gravity. Nó cũng được nuôi dưỡng bởi illusory-truth-effect, khi một câu chuyện được lặp lại qua hàng trăm bài báo nghe càng lúc càng “thật” hơn dù không có bằng chứng mới, và bởi availability-heuristic, vì câu chuyện nào dễ kể lại, dễ hình dung sẽ chiếm ưu thế trong cách công chúng đánh giá một chủ đề.

Connected flames

References