Eisenhower Matrix
Strategy: Mỗi tuần chặn trước một khối thời gian cố định cho ô quan trọng - không khẩn cấp, trước khi lịch bị việc khẩn cấp lấp đầy.
Eisenhower matrix là một khung sắp xếp ưu tiên dựng trên hai trục độc lập: mức độ khẩn cấp và mức độ quan trọng. Khẩn cấp là áp lực thời gian — việc đòi phản ứng ngay. Quan trọng là mức đóng góp vào mục tiêu dài hạn. Hai thứ này thường bị gộp làm một trong đời sống hằng ngày, và chính sự nhập nhằng đó tạo ra cảm giác bận rộn mà không tiến bộ.
Tên gọi bắt nguồn từ câu Dwight Eisenhower dẫn lại trong một bài phát biểu năm 1954, đại ý rằng thứ khẩn cấp thì hiếm khi quan trọng và thứ quan trọng thì hiếm khi khẩn cấp. Stephen Covey phổ biến nó dưới dạng ma trận bốn ô trong cuốn sách xuất bản năm 1989. Cần nói rõ đây là một công cụ tổ chức tư duy, không phải một phát hiện thực nghiệm — giá trị của nó nằm ở việc buộc người dùng phát biểu thành lời hai phán đoán vốn thường ngầm định.
Bốn ô và bốn hành động tương ứng. Ô một, quan trọng và khẩn cấp: xử lý ngay, đây là khủng hoảng và hạn chót thật. Ô hai, quan trọng nhưng không khẩn cấp: lên lịch cụ thể — đây là ô quyết định kết quả dài hạn và cũng là ô dễ bị bỏ rơi nhất. Ô ba, khẩn cấp nhưng không quan trọng: giao lại hoặc rút gọn, phần lớn là việc do nhịp làm việc của người khác đẩy sang. Ô bốn, không khẩn cấp cũng không quan trọng: loại bỏ dứt khoát.
Các bước áp dụng gọn: liệt kê toàn bộ việc đang mở trong hai tuần tới; với mỗi việc, hỏi nếu không làm trong ba ngày tới thì hậu quả là gì, và nếu không bao giờ làm thì mục tiêu quý nào bị ảnh hưởng; xếp vào ô; đặt lịch cứng cho ô hai trước khi làm bất cứ điều gì khác. Với đội sản phẩm, một cách dùng thực tế là chạy ma trận trên danh sách backlog trước mỗi sprint và ghi rõ ai nhận ô ba, vì nếu không ghi thì mặc định người có tinh thần trách nhiệm cao nhất sẽ ôm hết.
Ma trận giải thích được vì sao parkinsons-law hoành hành: việc không có ranh giới sẽ nở ra lấp đầy thời gian, và ô hai không có hạn chót nên luôn thua. Nó cũng là liều thuốc cho law-of-triviality, xu hướng dành nhiều thời gian tranh luận cho những chi tiết dễ hiểu nhưng ít trọng lượng. Nền tảng phân bổ nguồn lực của nó chính là opportunity-cost — mỗi giờ dành cho ô ba là một giờ lấy khỏi ô hai — và nó ăn khớp với pareto-principle ở giả định rằng một thiểu số việc tạo ra phần lớn kết quả.