Deindividuation
Strategy: Khi thiết kế không gian có nhiều người tham gia, hãy giữ một dấu vết danh tính tối thiểu — tên hiển thị ổn định, lịch sử hành vi công khai — vì ẩn danh không tạo ra sự trung thực mà chủ yếu tạo ra sự thiếu ràng buộc.
Deindividuation mô tả điều xảy ra khi một người ngừng cảm thấy mình là một cá nhân riêng biệt và bắt đầu cảm thấy mình chỉ là một phần của đám đông. Khái niệm được Leon Festinger cùng cộng sự đặt tên năm 1952, sau đó Philip Zimbardo mở rộng vào cuối thập niên 1960. Ba điều kiện thường được nhắc tới: ẩn danh, kích thích cao độ, và sự hiện diện của nhóm. Khi cả ba cùng có mặt, sự tự giám sát nội tâm giảm xuống, và hành vi chuyển từ chỗ được dẫn dắt bởi giá trị cá nhân sang chỗ được dẫn dắt bởi tín hiệu tức thời từ môi trường.
Phiên bản cổ điển của lý thuyết mô tả trạng thái này như một sự “mất kiểm soát”. Nhưng cách hiểu hiện đại hơn — mô hình SIDE, tức social identity model of deindividuation effects, do Reicher, Spears và Postmes phát triển — đưa ra một chỉnh sửa quan trọng: ẩn danh không xóa bỏ chuẩn mực, nó chỉ chuyển trọng tâm từ danh tính cá nhân sang danh tính nhóm. Người trong đám đông vẫn tuân thủ quy tắc, chỉ là quy tắc của nhóm mà họ đang hòa vào. Điều này giải thích vì sao một số đám đông ẩn danh trở nên hung hãn, trong khi những đám đông ẩn danh khác lại trật tự đến mức đáng ngạc nhiên — chúng đơn giản là mang chuẩn mực khác nhau.
Ứng dụng dễ thấy nhất nằm ở thiết kế sản phẩm số. Một diễn đàn cho phép tài khoản dùng một lần, không lịch sử, không danh tiếng tích lũy, sẽ có tỷ lệ nội dung độc hại cao hơn hẳn một diễn đàn nơi mỗi tài khoản mang theo hồ sơ hành vi lâu dài. Cùng nguyên lý, các ngân hàng số thường yêu cầu hiển thị tên người nhận trước bước xác nhận chuyển khoản — không chỉ để chống nhầm lẫn, mà còn vì việc nhìn thấy một con người cụ thể ở đầu bên kia làm giảm cảm giác giao dịch chỉ là thao tác với một dãy số vô danh, một dạng ẩn danh làm tăng rủi ro cả gian lận lẫn cẩu thả.
Ở tầng tổ chức, hiện tượng này lý giải vì sao các cuộc họp lớn thường sinh ra quyết định mà không ai thật sự đứng tên. Cùng một người, trong một cuộc trao đổi một-một, sẽ nêu ý kiến khác hẳn.
Deindividuation là điều kiện nền cho diffusion-of-responsibility, vì khó gán trách nhiệm cho một người khi không ai được nhìn thấy rõ. Nó cung cấp phần động lực tâm lý cho groupthink, nơi áp lực đồng thuận thay thế phán đoán riêng. Nó cùng cơ chế với bystander-effect trong đám đông thụ động, và với social-loafing khi nỗ lực cá nhân trở nên không thể đo được.